Nghĩa tiếng Việt
vâng, bằng lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诺 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 若 (Nhược, biểu âm). Chữ hình thanh: 讠cho biết liên quan đến lời nói, 若 cho âm đọc gần với nuò. Nghĩa: đáp lại bằng lời — lời hứa, sự đồng ý.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc": miệng (讠) nói 'được, vâng' (若 như thế) — lời hứa, sự chấp thuận.
Gương Hán-Việt
'nặc' trong 'ứng nặc' — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; phổ biến hơn qua 承诺 (cam kết)
Mở khoá kiến thức
Biết 诺 (nặc) mở khoá: 承诺, 诺言, 许诺 — nhóm từ về lời hứa, cam kết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
諾 (phồn thể) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, lời nói) là phần biểu nghĩa, 若 (nhược, như thế) là phần biểu âm — kết hợp biểu thị hành động đáp lời đồng ý. Trong tiếng Trung giản thể, 言 rút gọn thành 讠.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.