Nghĩa tiếng Việt
ngắm, nhắm, nhằm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞄 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 苗 (Miêu, biểu âm: góp âm miáo). Chữ hình thanh — 目 chỉ nghĩa dùng mắt ngắm nhắm, 苗 góp âm. Nghĩa là nhắm vào mục tiêu, nhìn chăm chú.
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": 目 (mắt) nhìn chằm chằm vào 苗 (miêu — cây mầm nhỏ) từ xa — hành động miêu (ngắm, nhắm) mục tiêu.
Gương Hán-Việt
miêu trong 瞄准 (miêu chuẩn — nhắm chuẩn)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞄 (miêu) mở khoá: 瞄准 (nhắm vào mục tiêu), 瞄一眼 (liếc nhìn một cái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瞄 là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) làm biểu nghĩa, 苗 (miêu) làm biểu âm. Chữ không có hình thức cổ trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa là nhắm vào, ngắm mục tiêu. Dùng rộng trong 瞄准 (nhắm chuẩn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他仔细地瞄准了目标。
Anh ấy cẩn thận nhắm vào mục tiêu.
- 她偷偷地瞄了他一眼。
Cô ấy lén liếc nhìn anh ấy một cái.
- 射手瞄准后扣动了扳机。
Xạ thủ nhắm chuẩn rồi bóp cò.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.