Nghĩa tiếng Việt
cố sức, cố gắng
Âm Hán Việt
miễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 9 nét
勉 là chữ hình thanh: 力 (Lực) biểu nghĩa — sức mạnh; 免 (Miễn) biểu âm. Ý nghĩa: dùng sức mạnh vượt qua giới hạn, cố gắng.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành động từ hoặc tính từ chỉ sự cố gắng, gượng ép.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miễn": miễn 免 khó khăn bằng 力 sức lực — cố gắng vượt qua chứ không bỏ cuộc.
Gương Hán-Việt
"miễn" trong "miễn cưỡng", "nỗ lực"
Mở khoá kiến thức
Biết 勉 (miễn) mở khoá: 勉励 (khuyến khích), 勉强 (miễn cưỡng), 自勉 (tự nhắc nhở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勉 là hình thanh: 免 (biểu âm) + 力 (sức mạnh, biểu nghĩa) — gắng sức để vượt qua. Mở rộng: khuyến khích (勉励), làm miễn cưỡng (勉强).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师勉励我们努力学习。
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ.
- 他勉强完成了任务。
Anh ấy miễn cưỡng hoàn thành nhiệm vụ.
- 我们要互相勉励。
Chúng ta nên khuyến khích lẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.