Nghĩa tiếng Việt
be be (tiếng dê kêu); họ Mễ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芈 (dạng phồn thể 羋) là chữ hội ý: hình 羊 (dương — con dê) với dấu gạch ngang chỉ tiếng kêu be be. Wiktionary phân loại là liushu=i (hội ý). Miêu tả con vật phát âm thanh đặc trưng.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": con dê 羊 kêu be be — 芈 mị là tiếng dê, cũng là họ danh gia quyền quý nước Tần.
Gương Hán-Việt
mị trong họ 芈 (Mị) — dòng họ hoàng tộc nước Sở thời Chiến Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 芈 giúp đọc lịch sử Chiến Quốc — họ Mị là quốc tính của nước Sở, nổi tiếng qua phim 芈月传.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羋 là chữ hội ý: hình dê 羊 cộng dấu gạch chỉ tiếng kêu. Đây là chữ tượng thanh-hội ý, mô tả trực tiếp tiếng kêu be be của dê. Họ Mị (芈) nổi tiếng trong lịch sử qua Tuyên Thái Hậu nước Tần (Mị Bát Tử).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芈月传是一部历史剧。
《Mị Nguyệt Truyện》 là một bộ phim lịch sử.
- 芈姓是楚国的国姓。
Họ Mị là quốc tính của nước Sở.
- 羊发出芈芈的叫声。
Con dê kêu be be.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.