Nghĩa tiếng Việt
tay áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袂 là chữ hình thanh: bộ 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo) + phần biểu âm mèi. Chỉ ống tay áo (sleeve) trong trang phục cổ điển. Thường gặp trong thành ngữ 分袂 (phân quyết — chia tay, tạm biệt) và 联袂 (liên quyết — cùng nhau thực hiện).
Hán-Việt: mệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quyết": áo y 衣 tay dài — phân袂 là khoảnh khắc buông tay áo nhau mà chia tay, lưu luyến.
Gương Hán-Việt
Quyết trong 分袂 (phân quyết — chia tay), 联袂 (liên quyết — cùng nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 袂 mở khoá từ trang trọng 分袂 (chia tay lưu luyến) và 联袂 (cùng nhau thực hiện — thường dùng trong văn nghệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袂 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 衣 (y, quần áo) biểu nghĩa + phần biểu âm mèi. Nghĩa là ống tay áo dài của y phục cổ điển. Hành động 分袂 (phân quyết) vốn có nghĩa đen là hai người cầm tay áo nhau rồi chia lìa, sau mang nghĩa chia tay, tạm biệt. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朋友们在车站依依分袂。
Bạn bè chia tay nhau lưu luyến ở ga xe lửa.
- 两位歌手联袂演出,精彩纷呈。
Hai ca sĩ cùng nhau biểu diễn, vô cùng đặc sắc.
- 离别时,他轻拂衣袂转身离去。
Lúc chia tay, anh nhẹ nhàng phẩy tay áo rồi quay đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.