Từ vựng tiếng Trung
mèi

Nghĩa tiếng Việt

tay áo

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袂 là chữ hình thanh: bộ 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo) + phần biểu âm mèi. Chỉ ống tay áo (sleeve) trong trang phục cổ điển. Thường gặp trong thành ngữ 分袂 (phân quyết — chia tay, tạm biệt) và 联袂 (liên quyết — cùng nhau thực hiện).

Hán-Việt: mệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quyết": áo y 衣 tay dài — phân袂 là khoảnh khắc buông tay áo nhau mà chia tay, lưu luyến.

Gương Hán-Việt

Quyết trong 分袂 (phân quyết — chia tay), 联袂 (liên quyết — cùng nhau)

Mở khoá kiến thức

Biết 袂 mở khoá từ trang trọng 分袂 (chia tay lưu luyến) và 联袂 (cùng nhau thực hiện — thường dùng trong văn nghệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袂 seal 1
Tiểu triện

袂 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 衣 (y, quần áo) biểu nghĩa + phần biểu âm mèi. Nghĩa là ống tay áo dài của y phục cổ điển. Hành động 分袂 (phân quyết) vốn có nghĩa đen là hai người cầm tay áo nhau rồi chia lìa, sau mang nghĩa chia tay, tạm biệt. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 朋友们在车站依依分袂。Péngyǒumen zài chēzhàn yīyī fēnmèi. thanh 2

    Bạn bè chia tay nhau lưu luyến ở ga xe lửa.

  • 两位歌手联袂演出,精彩纷呈。Liǎng wèi gēshǒu liánmèi yǎnchū, jīngcǎi fēnchéng. thanh 3

    Hai ca sĩ cùng nhau biểu diễn, vô cùng đặc sắc.

  • 离别时,他轻拂衣袂转身离去。Líbié shí, tā qīng fú yīmèi zhuǎnshēn lí qù. thanh 2

    Lúc chia tay, anh nhẹ nhàng phẩy tay áo rồi quay đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mèi, nghĩa em gái, dễ nhầm

  • cùng âm měi, nghĩa mỗi/mọi, dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.