Nghĩa tiếng Việt
yên ổn
Âm Hán Việt
mị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 10 nét
敉 có bộ 攵 (phác: tay cầm gậy/hành động) biểu nghĩa và 米 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ hành động vỗ về, xoa dịu. Dạng kim văn còn lưu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ với nghĩa dẹp loạn hoặc làm tính từ chỉ sự thái bình.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mễ": tay cầm gậy (攵) nhẹ nhàng như gạo (米) — vỗ về, xoa dịu người dân như người mẹ đong gạo cho con.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 敉 giúp đọc hiểu các văn bản lịch sử và chính trị cổ điển về việc bình định, an dân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
敉 không có phân tích Wiktionary chi tiết. Cấu trúc: bộ 攵 (hành động) + 米 (mễ, âm). Nghĩa là vỗ về, an ủi, bình định (敉宁: bình định yên ổn). Dạng kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 新政府努力敉平了叛乱。
Chính phủ mới nỗ lực 敉 (bình định) cuộc nổi loạn.
- 敉宁百姓是明君的责任。
敉宁 trăm họ là trách nhiệm của minh quân.
- 上古时期,圣王敉服四方。
Thời thượng cổ, thánh vương 敉 phục bốn phương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.