Nghĩa tiếng Việt
khuyên răn
Âm Hán Việt
mậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 17 nét
懋 có cấu trúc phức tạp — phần trên là 楙 (mậu: cây tươi tốt) và phần dưới là 心 (tâm). Hội ý: tâm lòng hướng đến sự tươi tốt, phát triển → siêng năng, vĩ đại. Không có lsCodes chi tiết từ CHISE.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ chỉ sự siêng năng hoặc làm động từ khuyên răn trong văn cổ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mậu": cây (楙) to tốt + tâm (心) — lòng người to lớn như cây rừng, chỉ sự vĩ đại và siêng năng.
Gương Hán-Việt
mậu — thấy trong "mậu công" (懋功: công trạng vĩ đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 懋 mở khoá từ 懋勋 (công huân to lớn), 懋迁 (buôn bán hàng hóa xa) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
懋 xuất hiện trong kinh điển Trung Hoa cổ (Thư kinh), mang nghĩa siêng năng cần mẫn, khích lệ, và hùng vĩ. Tiểu triện đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin chi tiết. Các cụm như 懋功 (mậu công: công lao to lớn), 懋迁 (mậu thiên: buôn bán). chưa có nguồn glyph học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 懋勤殿是清朝皇帝读书之处。
Điện Mậu Cần là nơi vua nhà Thanh đọc sách.
- 他有懋功于社稷。
Ông ấy có công lao to lớn với đất nước.
- 懋迁有无,化居者,地官之职。
Buôn bán hàng hóa, điều phối của cải — đó là chức trách của địa quan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.