Nghĩa tiếng Việt
cỏ mọc rậm, bụi cỏ; lớn, to; lỗ mãng, thô lỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莽 là chữ vừa hình thanh vừa hội ý (theo hai học giả): 茻 (thảo — cỏ rậm) + 犬 (khuyển — chó). Nhìn theo hội ý: chó chạy trong bụi cỏ um tùm → hoang dã, liều lĩnh. Nhìn theo hình thanh: 茻 cho âm mǎng. Nghĩa: cỏ rậm, hoang vu; bộp chộp, liều lĩnh.
Hán-Việt: mãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãng": cỏ (艹) rậm có chó (犬) chạy vào — vùng hoang mãng, hành động mãng muội, bộp chộp.
Gương Hán-Việt
mãng trong 鲁莽 (lỗ mãng — bộp chộp, hấp tấp) và 莽撞 (mãng chàng — liều lĩnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 莽 mở khoá: 鲁莽 (bộp chộp), 莽撞 (liều lĩnh), 莽原 (thảo nguyên rộng lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 莽 có hai cách phân tích: (1) hình thanh — 茻 biểu âm, 犬 biểu nghĩa (Li Xueqin 2012); (2) hội ý — cả 茻 (cỏ rậm) và 犬 (chó) cùng biểu nghĩa, hình ảnh chó lao vào bụi rậm. Nghĩa gốc: vùng cỏ rậm rạp, hoang vu; mở rộng sang tính cách bộp chộp, liều lĩnh không suy nghĩ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做事太鲁莽了。
Anh ấy làm việc quá bộp chộp.
- 不要莽撞行事。
Đừng hành động liều lĩnh.
- 广阔的莽原上牛羊成群。
Trên thảo nguyên rộng lớn, trâu bò thành đàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.