Nghĩa tiếng Việt
(xem: man han 顢頇,颟顸)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颟 = 㒼 (biểu âm, âm mān) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho nghĩa liên quan đến đầu/mặt, bộ 㒼 cho âm mān.
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "man": mặt (頁) ngây ngô đầy đặn (㒼) — 颟顸 là người ngớ ngẩn không hiểu đời.
Gương Hán-Việt
颟 — không có từ Hán-Việt độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 颟 mở khoá từ 颟顸 — tính từ văn học mô tả người lơ mơ, ngây ngốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|㒼|頁|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=leaf}}. Chữ hình thanh: 頁 biểu nghĩa (đầu/mặt), 㒼 biểu âm mān. Chỉ dùng trong từ 颟顸 (mānhān) — mô tả người ngây ngô, lơ mơ, không hiểu chuyện. Chữ ít dùng độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他颟顸无知,什么事都搞不清楚。
Anh ta ngây ngơ không biết gì, chuyện gì cũng mù tịt.
- 颟顸的官员误了大事。
Quan lại lơ mơ đã làm hỏng việc lớn.
- 别那么颟顸,仔细想想。
Đừng lơ mơ vậy, suy nghĩ kỹ đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.