Từ vựng tiếng Trung
mān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: man han 顢頇,颟顸)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颟 = 㒼 (biểu âm, âm mān) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho nghĩa liên quan đến đầu/mặt, bộ 㒼 cho âm mān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: man

Mẹo nhớ

Hán-Việt "man": mặt (頁) ngây ngô đầy đặn (㒼) — 颟顸 là người ngớ ngẩn không hiểu đời.

Gương Hán-Việt

颟 — không có từ Hán-Việt độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 颟 mở khoá từ 颟顸 — tính từ văn học mô tả người lơ mơ, ngây ngốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: {{Han compound|㒼|頁|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=leaf}}. Chữ hình thanh: 頁 biểu nghĩa (đầu/mặt), 㒼 biểu âm mān. Chỉ dùng trong từ 颟顸 (mānhān) — mô tả người ngây ngô, lơ mơ, không hiểu chuyện. Chữ ít dùng độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他颟顸无知,什么事都搞不清楚。Tā mānhān wúzhī, shénme shì dōu gǎo bù qīngchǔ. thanh 1

    Anh ta ngây ngơ không biết gì, chuyện gì cũng mù tịt.

  • 颟顸的官员误了大事。Mānhān de guānyuán wù le dàshì. thanh 1

    Quan lại lơ mơ đã làm hỏng việc lớn.

  • 别那么颟顸,仔细想想。Bié nàme mānhān, zǐxì xiǎngxiǎng. thanh 2

    Đừng lơ mơ vậy, suy nghĩ kỹ đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 颟顸, dễ nhầm vị trí

  • đồng âm mǎn, dạng chữ khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.