Nghĩa tiếng Việt
lo lắng; ốm đau, chết chóc; gắng gỏi; họ Mẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閔 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 文 (Văn, biểu âm); chữ hình thanh. 門 gợi ý nghĩa liên quan cửa/nhà/thương xót, Văn cho âm mẫn.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": 門 (cửa) + 文 (văn âm) — nhìn qua cửa thấy cảnh khổ, lòng mẫn cảm thương xót.
Gương Hán-Việt
mẫn — "mẫn cảm" (nhạy cảm), "thương mẫn" (thương xót) trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 閔 (mẫn) mở khoá nhóm từ thương xót, nhạy cảm và họ Mẫn/Mẫn tử trong văn hóa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 閔 cấu tạo hình thanh: 門 (môn, cửa) là phần biểu nghĩa, 文 (văn) là phần biểu âm. Nghĩa: thương xót, thương cảm (pity, feel compassion for). Cũng là họ người. Dùng trong văn ngôn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閔其不幸,怜其遭遇。
Thương cảm cho sự bất hạnh, xót xa cho hoàn cảnh.
- 閔子骞,孔子弟子,以孝著称。
Mẫn Tử Khiên, học trò Khổng Tử, nổi tiếng hiếu thảo.
- 閔,义为怜悯,今作闵。
閔 nghĩa là thương xót, nay viết là 闵.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.