Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ; hồn nhiên; chân chất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熳 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 火 (hỏa — lửa) gợi ý nghĩa lan tràn rực rỡ. Chủ yếu dùng trong 爛熳 (rực rỡ, hồn nhiên).
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": bộ Hỏa (lửa) lan tràn (mạn) — 熳 là ngọn lửa bùng cháy rực rỡ, lan ra khắp nơi tự nhiên hồn nhiên.
Gương Hán-Việt
"mạn" trong 爛熳 (lan mạn — rực rỡ, hồn nhiên); ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 熳 giúp đọc thơ văn: 爛熳 (rực rỡ), 熳熳 (hồn nhiên lan tràn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
熳 không có nguồn gốc được phân tích trong Wiktionary. Bộ 火 (lửa) là thành phần gợi ý nghĩa. Chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 爛熳/烂漫 — rực rỡ, hồn nhiên tự nhiên. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天的花朵烂熳地开放。
Những bông hoa mùa xuân nở rực rỡ.
- 天真烂熳是孩子的天性。
Hồn nhiên trong sáng là bản tính trẻ thơ.
- 山花烂熳,香气四溢。
Hoa núi rực rỡ, hương thơm tỏa khắp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.