Từ vựng tiếng Trung
màn

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ; hồn nhiên; chân chất

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熳 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 火 (hỏa — lửa) gợi ý nghĩa lan tràn rực rỡ. Chủ yếu dùng trong 爛熳 (rực rỡ, hồn nhiên).

Hán-Việt: mạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": bộ Hỏa (lửa) lan tràn (mạn) — 熳 là ngọn lửa bùng cháy rực rỡ, lan ra khắp nơi tự nhiên hồn nhiên.

Gương Hán-Việt

"mạn" trong 爛熳 (lan mạn — rực rỡ, hồn nhiên); ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 熳 giúp đọc thơ văn: 爛熳 (rực rỡ), 熳熳 (hồn nhiên lan tràn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

熳 không có nguồn gốc được phân tích trong Wiktionary. Bộ 火 (lửa) là thành phần gợi ý nghĩa. Chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 爛熳/烂漫 — rực rỡ, hồn nhiên tự nhiên. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天的花朵烂熳地开放。chūntiān de huāduǒ lànmàn de kāifàng. thanh 1

    Những bông hoa mùa xuân nở rực rỡ.

  • 天真烂熳是孩子的天性。tiānzhēn lànmàn shì háizi de tiānxìng. thanh 1

    Hồn nhiên trong sáng là bản tính trẻ thơ.

  • 山花烂熳,香气四溢。shān huā lànmàn, xiāngqì sìyì. thanh 1

    Hoa núi rực rỡ, hương thơm tỏa khắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm màn, cùng nghĩa lan tràn, phổ biến hơn

  • cùng âm màn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.