Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cây gai

Âm Hán Việt

ma

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 麻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

麻 là chữ hội ý (ic): 厂 (sau viết 广, mái lán) + 𣏟 (sau viết 林, hai bó sợi cây gai/đay đang phơi) — cảnh phơi sợi gai dưới mái lán. Nghĩa gốc 'cây gai/đay', sau phái sinh thành 'tê (do cây gai gây ngứa/tê), phiền phức (rắc rối như sợi gai rối)'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ các loại cây lấy sợi hoặc làm tính từ chỉ cảm giác tê rần.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //
  • //lanh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ma": dưới mái nhà (广) phơi hai bó sợi gai (林, vốn là 𣏟) — đó là 'ma', cây gai, từ đó thành 'tê', 'phiền'.

Gương Hán-Việt

'Ma' trong 'ma tuý', 'mạt ma' (Trang Tử), 'ma phiền' (phiền phức), 'thiên ma'.

Mở khoá kiến thức

Biết 麻 mở khoá 麻烦 (ma phiền), 麻木 (ma mộc, tê dại), 麻醉 (ma tuý), 麻痹 (ma tý, tê liệt), 芝麻 (chi ma, vừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麻 bronze 1
Kim văn
麻 bigseal 1
Đại triện
麻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 麻 là chữ hội ý gồm 厂 (mái che, vách núi — sau viết thành 广) + 𣏟 (hai bó sợi cây gai phơi treo — sau viết thành 林) — vẽ cảnh phơi sợi cây gai/đay dưới mái lán. Nghĩa gốc 'cây gai, cây đay' phái sinh các nghĩa 'tê (như cây gai gây ngứa, tê), phiền phức (rắc rối như mạng sợi gai rối), vừng (cây tương tự)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • duì thanh 4 thanh 4qǐ, thanh 3,gěi thanh 3nín thanh 2tiān thanh 1 thanh 2fan thanh 5le. thanh 5

    Xin lỗi đã làm phiền ngài.

  • thanh 3de thanh 5tuǐ thanh 3zuò thanh 4 thanh 2le. thanh 5

    Chân tôi ngồi tê rồi.

  • thanh 1shēng thanh 1gěi thanh 3 thanh 1 thanh 3le thanh 5 thanh 2zuì. thanh 4

    Bác sĩ đã gây tê cho anh ấy.

  • thanh 3 thanh 3huān thanh 1chī thanh 1zhī thanh 1ma thanh 5bǐng. thanh 3

    Tôi thích ăn bánh vừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 磨 = 麻 + 石, có chứa nguyên 麻, đồng nguồn (mài đá như giã sợi gai)

  • 摩 = 麻 + 手, có chứa nguyên 麻, đồng nguồn (xát tay như xé sợi gai)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.