Nghĩa tiếng Việt
cây gai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麻 là chữ hội ý (ic): 厂 (sau viết 广, mái lán) + 𣏟 (sau viết 林, hai bó sợi cây gai/đay đang phơi) — cảnh phơi sợi gai dưới mái lán. Nghĩa gốc 'cây gai/đay', sau phái sinh thành 'tê (do cây gai gây ngứa/tê), phiền phức (rắc rối như sợi gai rối)'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /má/tê
- /má/lanh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ma": dưới mái nhà (广) phơi hai bó sợi gai (林, vốn là 𣏟) — đó là 'ma', cây gai, từ đó thành 'tê', 'phiền'.
Gương Hán-Việt
'Ma' trong 'ma tuý', 'mạt ma' (Trang Tử), 'ma phiền' (phiền phức), 'thiên ma'.
Mở khoá kiến thức
Biết 麻 mở khoá 麻烦 (ma phiền), 麻木 (ma mộc, tê dại), 麻醉 (ma tuý), 麻痹 (ma tý, tê liệt), 芝麻 (chi ma, vừng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麻 là chữ hội ý gồm 厂 (mái che, vách núi — sau viết thành 广) + 𣏟 (hai bó sợi cây gai phơi treo — sau viết thành 林) — vẽ cảnh phơi sợi cây gai/đay dưới mái lán. Nghĩa gốc 'cây gai, cây đay' phái sinh các nghĩa 'tê (như cây gai gây ngứa, tê), phiền phức (rắc rối như mạng sợi gai rối), vừng (cây tương tự)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 对不起,给您添麻烦了。
Xin lỗi đã làm phiền ngài.
- 我的腿坐麻了。
Chân tôi ngồi tê rồi.
- 医生给他打了麻醉。
Bác sĩ đã gây tê cho anh ấy.
- 我喜欢吃芝麻饼。
Tôi thích ăn bánh vừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.