Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

lá cờ; chỉ huy

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麾 có bộ 麻 (ma: gai dầu) làm gốc, kết hợp với các phần bên dưới mô tả hình cờ làm từ vải gai. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE (lsCodes rỗng). Chữ chỉ lá cờ chỉ huy trong quân đội.

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": cờ hiệu — vị tướng "huy" tay cầm cờ ra lệnh cho quân đội xông trận.

Gương Hán-Việt

huy — thấy trong "huy hạ" (麾下: cấp dưới), "chỉ huy" (指麾)

Mở khoá kiến thức

Biết 麾 mở khoá từ 麾下 (quân dưới trướng), 指麾 (chỉ huy) trong văn ngôn quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麾 chỉ lá cờ hiệu dùng để chỉ huy quân đội. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Nghĩa mở rộng: vẫy cờ để chỉ huy, điều khiển. Thành ngữ 麾下 (huy hạ: dưới trướng, cấp dưới), 指麾 (chỉ huy). chưa có nguồn học thuật cổ điển về glyph.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军一声令下,麾旗挥动。Jiāngjūn yī shēng lìng xià, huī qí huīdòng. thanh 1

    Tướng quân một tiếng lệnh, cờ hiệu vẫy lên.

  • 三军将士皆在麾下。Sānjūn jiàngshì jiē zài huī xià. thanh 1

    Toàn thể ba quân đều dưới trướng.

  • 他指麾若定,镇定自若。Tā zhǐhuī ruò dìng, zhèndìng zìruò. thanh 1

    Ông chỉ huy điềm tĩnh như không, bình thản tự tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huī, 挥 (huy — vẫy tay) và 麾 (huy — cờ hiệu) có nghĩa liên quan

  • cùng âm huī, 徽 (huy — huy hiệu, quân kỳ) cùng lĩnh vực quân sự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.