Nghĩa tiếng Việt
dây lưng, khăn giắt; cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng); buộc; lưới đánh cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缡 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 离 (Ly, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ liên quan đến vải, thắt lưng; 离 (lí) cho âm. Nghĩa gốc: dải lụa (thắt lưng lụa của người phụ nữ cổ đại), đặc biệt dùng trong hôn lễ.
Hán-Việt: ly
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": 缡 = sợi tơ 糸 mang âm ly — dải lụa buộc quanh eo cô dâu trong hôn lễ, tượng trưng cho sự kết đôi.
Gương Hán-Việt
"ly" — ít phổ biến; 結縭 (kết ly — lấy chồng) trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 缡 mở khoá: 結縭 (jiélí — lấy chồng, kết hôn), 帨縭 (thuật ngữ hôn lễ cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết cho 缡. Dựa trên cấu trúc và ngữ cảnh: 糸 (sợi tơ) + 离 (biểu âm, lí). Nghĩa gốc là thắt lưng lụa của cô dâu — dùng trong 結縭 (kết ly — lấy chồng, nghĩa đen: thắt thắt lưng lụa). Chữ ít dùng độc lập, chủ yếu trong thành ngữ hôn lễ cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 结缡之日,亲友齐贺。
Ngày kết hôn, bà con bạn bè đều chúc mừng.
- 缡是古代女性的绸带。
缡 là dải lụa của phụ nữ thời cổ đại.
- 薄缡丝轻柔如云。
Sợi lụa mỏng nhẹ như mây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.