Nghĩa tiếng Việt
chân đi loăng quăng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踉 = 足/⻊ (bộ túc, biểu nghĩa: chân, đi bộ) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: bước đi loạng choạng, khập khiễng.
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương": chân (足) bước không lành (良/lương) — đi "lương" loạng choạng khập khiễng.
Gương Hán-Việt
"Lương" trong từ Hán-Việt: 踉蹌 (lương sương — đi loạng choạng, khập khiễng).
Mở khoá kiến thức
Biết 踉 (lương) nhận ra từ 踉蹌 chỉ dáng đi loạng choạng trong văn học mô tả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踉 là chữ hình thanh: 足/⻊ (chân — biểu nghĩa) kết hợp với 良 (lương — biểu âm). Nghĩa: bước đi không vững, loạng choạng. Thường thấy trong từ 踉蹌 (lương sương). Wiktionary không có phân tích glyph origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他踉踉跄跄地走出了房间。
Anh ấy bước loạng choạng ra khỏi phòng.
- 喝醉后,他踉跄着回家。
Sau khi say, anh ấy loạng choạng về nhà.
- 老人踉蹌了一下,差点摔倒。
Cụ già loạng choạng một cái, suýt ngã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.