Nghĩa tiếng Việt
hong; phơi; hong cho khô; phơi; bỏ rơi; gạt (ra); cho ra rìa; để nguội; làm mát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晾 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 京 (Kinh, biểu âm). Wiktionary không có glyphOrigin. Cấu trúc phono-semantic suy từ IDS: 日 gợi dùng nắng/gió để làm khô, 京 gợi âm liàng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàng/phơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": đưa ra dưới mặt trời (日) của kinh đô (京) cho khô — phơi, hong khô.
Gương Hán-Việt
"lượng" ít dùng độc lập; 晾 gặp trong 晾干 (phơi khô), 晾衣服 (phơi quần áo)
Mở khoá kiến thức
Biết 晾 mở khoá 晾干 (phơi khô), 晾衣架 (giá phơi quần áo), 晒晾 (phơi nắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 晾 (lượng) không có glyphOrigin trong Wiktionary — chữ tạo muộn. Cấu trúc ⿰日京: bộ 日 (Nhật — mặt trời) biểu nghĩa gợi phơi nắng; 京 (Kinh) biểu âm liàng. Nghĩa: phơi, hong khô dưới nắng hoặc gió; cũng nghĩa mở rộng là bỏ rơi người (phơi mặc cho ai đó). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她把衣服晾在阳台上。
Cô ấy phơi quần áo ra ban công.
- 衣服晾干了没有?
Quần áo phơi khô chưa?
- 别把我晾在这里,快走!
Đừng bỏ tôi ở đây một mình, đi nhanh lên!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.