Nghĩa tiếng Việt
sức lực
Âm Hán Việt
lực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 2 nét
力 là chữ tượng hình. Theo các thuyết, nó vẽ cánh tay co lại để gồng sức, hoặc vẽ cái cày gỗ — đều biểu thị 'sức lực, công sức bỏ ra'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thể lực, năng lực hoặc làm thành phần cấu tạo từ chỉ các loại lực vật lý.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lì dùng cho sức mạnh vật lý hoặc nỗ lực. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
- /lì/sức mạnh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lực
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lực' nghĩa là 'sức mạnh'. Nhớ: 力 vẽ cánh tay co lại gồng cơ — bỏ 'lực' ra mới làm được việc; cũng có thể là cái cày — cày ruộng cần 'lực'.
Gương Hán-Việt
Chữ 力 (Lực) rất quen trong tiếng Việt: 'sức lực', 'nỗ lực', 'năng lực', 'quyền lực', 'áp lực', 'thực lực', 'tận lực'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 力 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về sức mạnh: 力量, 能力, 努力, 权力, 压力, 精力. Là bộ thủ phổ biến trong 动, 加, 办, 功.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 力 là chữ tượng hình (liushu p): có thuyết cho rằng vẽ cánh tay co lại nhô ra khỏi thân người, có thuyết cho rằng vẽ cái cày gỗ. Dạng cổ là 𠠲. Chữ cái ㄌ trong bopomofo lấy cảm hứng từ chữ này. Không liên quan đến 工 hay 耒 vì là công cụ khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学中文要努力。
Học tiếng Trung phải nỗ lực.
- 他的工作压力很大。
Áp lực công việc của anh ấy rất lớn.
- 她有很强的能力。
Cô ấy có năng lực rất mạnh.
- 我没有力气了。
Tôi hết sức rồi.
- 请大家尽力帮忙。
Mời mọi người dốc sức giúp đỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.