Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng khi muốn đề nghị hoặc cảm ơn sự giúp đỡ của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất tí chi lực
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 臂tícánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 希望你能助我一臂之力。
Hy vọng bạn có thể giúp tôi một tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.