Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùkěkànglì

Nghĩa tiếng Việt

bất khả kháng (sức mạnh không thể chống lại)

Âm Hán Việt

bất khả, khắc kháng lực

4 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ các sự kiện thiên tai, chiến tranh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất khả, khắc kháng lực

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • khả, khắccó thể
  • khángvác; chống lại
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于不可抗力,比赛被迫取消。yóuyú bùkěkànglì, bǐsài bèipò qǔxiāo thanh 2

    Do yếu tố bất khả kháng, trận đấu buộc phải hủy bỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.