Từ vựng tiếng Trung
lún

Nghĩa tiếng Việt

trôn; như "trôn kim (lỗ kim)" (vhn)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腀 mang bộ 肉/月 (nhục, thịt/thân thể) — bộ thủ đặc trưng cho chữ liên quan bộ phận cơ thể. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luân": bộ 月/肉 (thịt/thân thể) — chữ chỉ phần tròn nhỏ của cơ thể hoặc vật dụng, nhớ qua âm "luân" (vòng, tròn).

Gương Hán-Việt

luân trong văn tả bộ phận nhỏ tròn

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 月/肉 trong 腀 gợi nhớ họ chữ cơ thể: 腰 (yêu, eo), 脑 (não), 胸 (hung, ngực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc 腀. Chữ thuộc bộ 肉/月 (nhục). Nghĩa Hán-Việt truyền thống ghi "trôn" (lỗ nhỏ, lỗ kim). Không có phân tích cấu tạo đáng tin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腀字从肉,与身体有关。Lún zì cóng ròu, yǔ shēntǐ yǒuguān. thanh 2

    Chữ 腀 thuộc bộ thịt, liên quan đến thân thể.

  • 古籍中偶见腀字,今已罕用。Gǔjí zhōng ǒu jiàn lún zì, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 腀, nay hiếm dùng.

  • 腀为生僻字,义未详考。Lún wéi shēngpì zì, yì wèi xiáng kǎo. thanh 2

    腀 là chữ hiếm, nghĩa chưa được xem xét kỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lún/luân, 轮 là bánh xe (luân xa)

  • cùng bộ 月/肉, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.