Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con lừa

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驴 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 户 (Hộ, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 驢 dùng 盧 (lô) làm âm phù rõ hơn. Dạng giản thể thay 盧 bằng 户. Bộ mã chỉ đây là loài vật họ ngựa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư": ngựa (马) của nhà (户) — con lừa kéo xe cho gia đình nghèo, tai to hơn ngựa thật.

Gương Hán-Việt

lư trong "lư mã" — con lừa, loài vật thồ hàng

Mở khoá kiến thức

Biết 驴 mở khoá: 驴车 (xe lừa), 毛驴 (lừa nhỏ), 驴友 (bạn đồng hành phượt — chơi chữ với 旅友).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驢 (phồn thể) là hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa ngựa, 盧 (lô) biểu âm. Dạng giản thể 驴 thay 盧 bằng 户 để đơn giản hoá. Con lừa là loài vật họ ngựa, tai to, sức bền cao, dùng để thồ hàng. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农村里常用驴来拉车。nóngcūn lǐ cháng yòng lǘ lái lā chē. thanh 2

    Ở nông thôn thường dùng lừa để kéo xe.

  • 他买了一头小毛驴。tā mǎi le yī tóu xiǎo máolǘ. thanh 1

    Anh ấy mua một con lừa nhỏ.

  • 驴肉火烧是河北的特色小吃。lǘ ròu huǒshao shì Héběi de tèsè xiǎochī. thanh 2

    Bánh mì thịt lừa là đặc sản của Hà Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驴 chứa 马, học viên hay quên thêm phần 户

  • cùng bộ 马, hình gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.