Nghĩa tiếng Việt
nhà tranh, lều ở ngoài đồng; lều gác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庐 là giản thể của 廬 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà) + 户 (Hộ, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh.
Hán-Việt: lư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lư": mái nhà (广) đơn sơ như cánh cửa (户) — túp lều tranh, chỗ trú nơi đồng ruộng.
Gương Hán-Việt
"lư" trong "lư xá" (nhà tranh), "thảo lư" (草庐 — lều tranh, điển tích Khổng Minh ở lều tranh).
Mở khoá kiến thức
Biết 庐 mở khoá: 草庐 (lều tranh — điển tích Tam Quốc), 庐山 (núi Lư Sơn), 庐舍 (nhà tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 庐 là giản thể của 廬 (dùng 卢 thay phần phức tạp). 廬 = bộ 广 (nghiễm — mái nhà, biểu nghĩa) + phần biểu âm. Nghĩa gốc: nhà tranh, lều tạm ở ngoài đồng; lều gác. Mở rộng: nơi ở giản dị.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 刘备三顾茅庐,终于请出诸葛亮。
Lưu Bị ba lần đến lều tranh, cuối cùng mời được Gia Cát Lượng.
- 庐山的云雾非常迷人。
Mây mù ở núi Lư Sơn rất quyến rũ.
- 古代隐士常在山中结庐而居。
Ẩn sĩ thời xưa thường dựng lều ở trong núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.