Nghĩa tiếng Việt
nhôm, Al
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铝 = 钅 (bộ kim, biểu nghĩa: kim loại) + 吕 (Lữ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 鋁 — tên kim loại nhôm trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǚ/nhôm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lữ": kim loại (钅) nhẹ như họ Lữ (吕) — nhôm (铝) là kim loại nhẹ, âm Lữ gợi tên.
Gương Hán-Việt
"Lữ" trong từ Hán-Việt: 铝合金 (lữ hợp kim — hợp kim nhôm).
Mở khoá kiến thức
Biết 铝 (lữ) nhận ra tên nguyên tố nhôm trong từ vựng khoa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 铝/鋁 là chữ hình thanh ghép 金/钅 (kim loại — biểu nghĩa) với 呂/吕 (lữ — biểu âm). Ban đầu chỉ thỏi kim loại nhỏ; trong thời hiện đại được dùng chỉ nguyên tố nhôm (Al). Không có hình ảnh giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 铝是一种轻金属,用途广泛。
Nhôm là kim loại nhẹ, được dùng rộng rãi.
- 这个饮料罐是铝制的。
Lon đồ uống này được làm bằng nhôm.
- 铝合金比纯铝更坚固。
Hợp kim nhôm cứng hơn nhôm nguyên chất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.