Nghĩa tiếng Việt
(xem: xá lợi 猞猁)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猁 = 犭(biểu nghĩa: thú bốn chân) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa loài thú, bộ 利 cho âm lì.
Hán-Việt: lợi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lợi": thú (犭) linh lợi (利) như dao bén — đó là linh miêu 猞猁, mèo rừng nhanh nhẹn.
Gương Hán-Việt
猁 — không có từ Hán-Việt độc lập, chỉ dùng trong 猞猁
Mở khoá kiến thức
Biết 猁 mở khoá tên đầy đủ linh miêu 猞猁 trong văn bản động vật học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|犬|利|alt1=犭|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=dog|no_och2=1}}. 猁 chỉ dùng trong từ 猞猁 (shēlì), tên loài linh miêu (lynx). Chữ hình thanh: 犭biểu nghĩa (thú), 利 biểu âm lì. Chữ tạo muộn để đặt tên loài vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猞猁是北方森林中的顶级猎手。
Linh miêu là thợ săn hàng đầu ở rừng phương Bắc.
- 猞猁的爪子非常锋利。
Móng vuốt của linh miêu rất sắc bén.
- 动物园里有一只猞猁。
Trong vườn thú có một con linh miêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.