Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: xá lợi 猞猁)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猁 = 犭(biểu nghĩa: thú bốn chân) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa loài thú, bộ 利 cho âm lì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lợi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lợi": thú (犭) linh lợi (利) như dao bén — đó là linh miêu 猞猁, mèo rừng nhanh nhẹn.

Gương Hán-Việt

猁 — không có từ Hán-Việt độc lập, chỉ dùng trong 猞猁

Mở khoá kiến thức

Biết 猁 mở khoá tên đầy đủ linh miêu 猞猁 trong văn bản động vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: {{Han compound|犬|利|alt1=犭|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=dog|no_och2=1}}. 猁 chỉ dùng trong từ 猞猁 (shēlì), tên loài linh miêu (lynx). Chữ hình thanh: 犭biểu nghĩa (thú), 利 biểu âm lì. Chữ tạo muộn để đặt tên loài vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猞猁是北方森林中的顶级猎手。Shēlì shì běifāng sēnlín zhōng de dǐngjí lièshǒu. thanh 1

    Linh miêu là thợ săn hàng đầu ở rừng phương Bắc.

  • 猞猁的爪子非常锋利。Shēlì de zhuǎzi fēicháng fēnglì. thanh 1

    Móng vuốt của linh miêu rất sắc bén.

  • 动物园里有一只猞猁。Dòngwùyuán lǐ yǒu yī zhī shēlì. thanh 4

    Trong vườn thú có một con linh miêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 猞猁, dễ nhầm vị trí

  • cùng bộ 犭, cùng chỉ loài mèo rừng nhỏ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.