Từ vựng tiếng Trung
shē

Nghĩa tiếng Việt

(xem: xá lợi 猞猁)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猞 = 犭(biểu nghĩa: thú bốn chân) + 舍 (Xá, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa là loài thú, bộ 舍 cho âm shē.

Hán-Việt: xá

Mẹo nhớ

Hán-Việt tương ứng âm "xá": con thú (犭) trú ẩn như cái nhà (舍) trong rừng — đó là linh miêu 猞猁.

Gương Hán-Việt

猞 — không có từ Hán-Việt độc lập, chỉ dùng trong 猞猁

Mở khoá kiến thức

Biết 猞 mở khoá tên loài linh miêu (猞猁) trong văn bản động vật học Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 犭(犬, khuyển) biểu nghĩa chỉ thú vật, 舍 (xá) biểu âm. 猞 chỉ dùng trong từ 猞猁 (shēlì), tên loài mèo rừng (linh miêu/lynx). Chữ tạo muộn để đặt tên loài vật, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猞猁是一种野生猫科动物。Shēlì shì yī zhǒng yěshēng māo kē dòngwù. thanh 1

    Linh miêu là một loài động vật hoang dã thuộc họ mèo.

  • 猞猁生活在北方森林中。Shēlì shēnghuó zài běifāng sēnlín zhōng. thanh 1

    Linh miêu sống trong các khu rừng phương Bắc.

  • 猞猁的耳朵顶端有黑色毛簇。Shēlì de ěrduǒ dǐngduān yǒu hēisè máocù. thanh 1

    Đầu tai của linh miêu có chùm lông đen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 猞, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 犭, cùng chỉ loài thú nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.