Nghĩa tiếng Việt
con ốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螺 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 累 (Luỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là loài sinh vật, 累 cho âm đọc gần với luó.
Hán-Việt: loa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loa": con Trùng (虫) mang vỏ xoắn Luỵ (累) — hình ảnh con ốc cuộn tròn từng vòng.
Gương Hán-Việt
loa trong "loa kèn", "loa phóng thanh" — hình dạng xoắn như vỏ ốc
Mở khoá kiến thức
Biết 螺 mở khoá: 螺丝 (đinh vít), 螺旋 (xoắn ốc), 田螺 (ốc đồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 螺 là chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài sinh vật, 累 biểu âm. Chữ chỉ con ốc xoắn, vỏ ốc hình xoắn ốc đặc trưng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 田螺肉很鲜美。
Thịt ốc đồng rất ngon ngọt.
- 这个螺丝松了。
Cái đinh vít này bị lỏng rồi.
- 螺旋形的楼梯很漂亮。
Cầu thang xoắn ốc rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.