Nghĩa tiếng Việt
lông cánh chim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翎 = 令 (Lệnh, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ). Chữ hình thanh — bộ 羽 cho biết đây là loại lông chim, phần 令 gợi âm đọc líng.
Hán-Việt: liếng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": lông vũ 羽 mang mệnh lệnh 令 của triều đình — hoa linh cắm trên mũ quan, biểu tượng quyền lực.
Gương Hán-Việt
hoa linh (花翎) — lông công trang trí mũ quan nhà Thanh; linh mao (翎毛) — lông chim
Mở khoá kiến thức
Biết 翎 mở khoá: 花翎 (lông mũ quan), 翎毛 (lông chim), 孔雀翎 (lông công).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翎 (liếng/linh) từ hình thanh: 羽 (lông vũ) + 令 (biểu âm). Nghĩa gốc là lông cánh chim, đặc biệt là lông đuôi dài và đẹp. Wiktionary ghi nhận seal script rõ ràng. Trong văn hóa Trung Hoa, lông chim trĩ 翎 được cắm trên mũ quan lại (花翎) để thể hiện cấp bậc thời nhà Thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代官员帽上插着花翎。
Quan lại thời xưa cắm hoa linh trên mũ.
- 孔雀翎色彩斑斓,十分美丽。
Lông công rực rỡ sắc màu, rất đẹp.
- 翎毛画是中国传统绘画的一种。
Tranh lông chim là một thể loại tranh truyền thống Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.