Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词Liên từ连词
lián

Nghĩa tiếng Việt

liền nối

Âm Hán Việt

liên, liễn

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 連 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

連 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 車 (Xa, biểu nghĩa: xe). Chữ hội ý: người kéo xe di chuyển — hình ảnh nối liền, kết nối. Duan Yucai cho rằng 聯 (thời Chu) và 連 (thời Hán) là cùng một từ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词Liên từ连词

Chữ này làm động từ chỉ sự liên kết hoặc làm giới từ trong cấu trúc nhấn mạnh ngay cả cái gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: liên, liễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liên": xe (車) đi (辶) nối liên — liên tiếp, liên tục như đoàn xe nối nhau không dứt.

Gương Hán-Việt

liên trong: liên kết, liên tiếp, liên tục, liên quân, Liên Hiệp Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 連 (liên) mở khoá: liên kết, liên tục, liên tiếp, liên minh, liên hoan, liên lạc, kết liên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

連 bronze 1
Kim văn
連 seal 1
Tiểu triện

連 là chữ hội ý: 辵/辶 (đi lại) + 車 (xe) — hình ảnh xe được kéo đi, nối liền. Wiktionary xác nhận cấu trúc ic (ideogrammic compound). Theo Duan Yucai: 聯 dùng thời Chu, 連 dùng thời Hán — cùng một từ. Nghĩa: nối liền, liên kết, ngay cả.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這兩件事有連帶關係。zhè liǎng jiàn shì yǒu liándài guānxi. thanh 4

    Hai việc này có liên đới với nhau.

  • 他連續工作了三天。tā liánxù gōngzuò le sān tiān. thanh 1

    Anh ấy làm việc liên tục ba ngày.

  • 連我也不知道答案。lián wǒ yě bù zhīdào dá'àn. thanh 2

    Ngay cả tôi cũng không biết câu trả lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liên, 聯 bộ 耳 nghĩa là liên kết; Duan Yucai cho rằng 聯 và 連 cùng một từ

  • 连 là giản thể của 連, cùng nghĩa — cần nhận ra cả hai

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.