Từ vựng tiếng Trung
liǎn

Nghĩa tiếng Việt

thu góp lại; vén lên

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

敛 là giản thể của 斂 = 佥 (Thiêm, biểu âm) + 攴 (Phộc, biểu nghĩa: hành động). Anchor ghi lsCodes rỗng — khả năng hình thanh dựa cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liễm": hành động (攴) gom tất cả (佥) về một chỗ — thu gom, vén lại, kiềm chế.

Gương Hán-Việt

"liễm" trong "thu liễm" (thu gom), "liễm dung" (kiềm chế biểu hiện).

Mở khoá kiến thức

Biết 敛 mở khoá: 收敛 (tự kiềm chế), 敛财 (vơ vét của cải), 敛迹 (thu mình lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 敛 là giản thể của 斂, dùng 佥 thay cho 僉. 斂 = 僉 (thiêm — biểu âm) + 攴 (phộc — biểu nghĩa). Nghĩa gốc: thu gom lại, vén lên. Mở rộng: thu thuế, kiềm chế bản thân (收敛).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他受到批评后,行为收敛了很多。Tā shòudào pīpíng hòu, xíngwéi shōuliǎn le hěn duō. thanh 1

    Sau khi bị phê bình, hành vi của anh ta kiềm chế hơn nhiều.

  • 贪官敛财无数,最终被绳之以法。Tān guān liǎncái wúshù, zuìzhōng bèi shéng zhī yǐ fǎ. thanh 1

    Quan tham vơ vét vô số tiền của, cuối cùng bị trừng trị theo pháp luật.

  • 她看到客人来了,赶快敛起笑容,正式相迎。Tā kàndào kèrén lái le, gǎnkuài liǎn qǐ xiàoróng, zhèngshì xiāngyíng. thanh 1

    Thấy khách đến, cô vội thu nụ cười lại, nghiêm túc đón chào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liǎn, bộ 月(肉) — nghĩa là khuôn mặt

  • cùng bộ 攴, nhưng nghĩa là kẻ thù, đối địch

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.