Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đình lịch 葶藶,葶苈)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苈 (dạng phồn thể 藶) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) xác nhận đây là tên thực vật; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": cỏ 艸 thuốc nhỏ trong đình 葶lịch — 苈 lịch luôn đi với 葶 kết hợp tên thuốc quý.

Gương Hán-Việt

lịch trong 葶苈 (đình lịch — tên cây thuốc Đông y)

Mở khoá kiến thức

Biết 苈 mở khoá 葶苈 (đình lịch) — vị thuốc Đông y trị phù nề, ho hen.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 'rfdef' cho 藶 (dạng gốc của 苈) và không có phân tích tự dạng. Bộ 艸 (thảo) xác nhận đây là tên cây. 苈 chỉ một mình không đủ nghĩa, thường dùng trong cụm 葶苈 (đình lịch — Descurainia sophia hoặc Lepidium apetalum), loại cây thuốc trong y học cổ truyền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葶苈子是中药中的一味药材。tínglì zǐ shì zhōngyào zhōng de yī wèi yàocái. thanh 2

    Hạt đình lịch là một vị thuốc trong Đông y.

  • 葶苈能利水消肿。tínglì néng lì shuǐ xiāo zhǒng. thanh 2

    Đình lịch có tác dụng lợi tiểu, tiêu phù nề.

  • 苈字单独使用意义不完整。lì zì dāndú shǐyòng yìyì bù wánzhěng. thanh 4

    Chữ 苈 dùng một mình không đủ nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒝 là phồn thể của 苈, dễ lẫn lộn

  • cùng bộ 艸, đều là tên cây thuốc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.