Nghĩa tiếng Việt
cây hoa nhài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莉 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài thực vật, lợi cho âm.
Hán-Việt: lị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lị": cỏ (艹) có lợi (利) — hoa lài (茉莉) thơm ngát, mang lại dễ chịu như điều lợi ích.
Gương Hán-Việt
mạt lị (茉莉 – hoa lài)
Mở khoá kiến thức
Biết 莉 chủ yếu mở khoá: 茉莉 (mạt lị – hoa nhài/hoa lài), 茉莉花茶 (trà hoa lài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 莉 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 利 (biểu âm). Chữ này chủ yếu dùng trong 茉莉 (hoa lài/nhài), ít dùng độc lập. Đây là chữ xuất hiện muộn để ghi tên loài hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茉莉花茶很香。
Trà hoa lài rất thơm.
- 她叫李莉。
Cô ấy tên là Lý Lị (Lili).
- 院子里种了很多茉莉。
Trong sân trồng nhiều hoa nhài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.