Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây hoa nhài

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莉 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài thực vật, lợi cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lị": cỏ (艹) có lợi (利) — hoa lài (茉莉) thơm ngát, mang lại dễ chịu như điều lợi ích.

Gương Hán-Việt

mạt lị (茉莉 – hoa lài)

Mở khoá kiến thức

Biết 莉 chủ yếu mở khoá: 茉莉 (mạt lị – hoa nhài/hoa lài), 茉莉花茶 (trà hoa lài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 莉 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 利 (biểu âm). Chữ này chủ yếu dùng trong 茉莉 (hoa lài/nhài), ít dùng độc lập. Đây là chữ xuất hiện muộn để ghi tên loài hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茉莉花茶很香。Mòlì huāchá hěn xiāng. thanh 4

    Trà hoa lài rất thơm.

  • 她叫李莉。Tā jiào Lǐ Lì. thanh 1

    Cô ấy tên là Lý Lị (Lili).

  • 院子里种了很多茉莉。Yuànzi lǐ zhòng le hěn duō mòlì. thanh 4

    Trong sân trồng nhiều hoa nhài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • lợi là bộ phận biểu âm trong 莉, cùng âm lì, nhưng 利 có nghĩa riêng (lợi ích)

  • cùng âm Hán-Việt 'lị', khác hoàn toàn: 痢 là bệnh kiết lỵ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.