Nghĩa tiếng Việt
hạt gạo, hạt thóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粒 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo/lúa) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mễ chỉ hạt nhỏ như hạt gạo, 立 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lì/hạt, hạt nhân
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạp": gạo (米) đứng thành từng hạt (立-âm) — lạp xưởng (từng viên), hạt lạp nhỏ li ti.
Gương Hán-Việt
"lạp" trong "lạp xưởng" (từng viên nhỏ), "nhan lạp" — hạt, viên nhỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 粒 (lạp) mở khoá: 颗粒 (hạt, viên), 粒子 (hạt — vật lý), 米粒 (hạt gạo), 粒度 (độ hạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粒 là chữ hình thanh: 米 (gạo) biểu nghĩa, 立 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là hạt gạo, hạt thóc. Từ đó mở rộng sang mọi thứ hình hạt nhỏ: hạt bụi, hạt thuốc, phần tử. Thấy trong triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这碗饭连一粒米都不剩。
Bát cơm này không còn sót lại một hạt gạo.
- 物理学研究微小的粒子。
Vật lý học nghiên cứu các hạt vi mô.
- 空气中有很多颗粒污染物。
Trong không khí có nhiều chất ô nhiễm dạng hạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.