Nghĩa tiếng Việt
mò, lặn bắt
Âm Hán Việt
lao, lạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 10 nét
捞 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 劳 (Lao, biểu âm); dạng giản thể của 撈. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay vớt, mò; 劳 (lao) cho âm lāo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động vớt đồ vật từ dưới nước lên hoặc ẩn dụ cho việc kiếm lợi bất chính.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lāo/vớt
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lao, lạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lao": bàn tay (扌) lao vào (劳) nước vớt lên — 捞 là vớt, mò; 打捞 là vớt cứu (thuyền chìm); 捞好处 là kiếm chác lợi dụng.
Gương Hán-Việt
Lao xuất hiện trong 打捞 (đả lao – vớt cứu, trục vớt), 捞鱼 (lao ngư – vớt cá).
Mở khoá kiến thức
Biết 捞 mở khoá: 打捞 (trục vớt), 捞取 (vớt lấy, kiếm chác), 捞鱼 (vớt cá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 捞 là dạng giản thể của 撈 (phồn thể). Cấu trúc hình thanh: bộ 手 (thủ – tay, viết tắt thành 扌) biểu nghĩa hành động dùng tay hoặc công cụ vớt, mò từ dưới nước; bộ 勞 (lao, giản thể thành 劳) biểu âm. Nghĩa là vớt, mò (từ dưới nước); cũng có nghĩa ẩn: kiếm chác lợi dụng. Hán-Việt đọc là Lao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 渔民用网捞了一大桶鱼。
Ngư dân dùng lưới vớt được một thùng cá.
- 潜水员负责打捞沉船里的财物。
Thợ lặn có nhiệm vụ trục vớt tài sản trong con tàu đắm.
- 不要总想着捞好处。
Đừng cứ nghĩ đến chuyện kiếm chác lợi dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.