Nghĩa tiếng Việt
nặng nhọc
Âm Hán Việt
lao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 7 nét
劳 là giản thể của 勞. Bản gốc 勞 = 熒 (sáng đèn) + 力 (ic) — đèn cháy trong đêm, ai đó vẫn dùng sức. Bản giản thể rút 熒 thành 艹 + 冖. Hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động lao động hoặc làm danh từ chỉ công lao, sức lao động.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lao": cây cỏ 艹 dưới mái 冖, người dùng sức 力 — gắng sức nuôi cây qua đêm, đó là 'lao' (nặng nhọc, lao động).
Gương Hán-Việt
lao trong "lao động" 劳动, "công lao" 功劳
Mở khoá kiến thức
Biết 劳 mở khoá nhóm từ: 劳动, 劳累, 辛劳, 功劳, 疲劳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 勞 = 熒 + 力 (ls=ic): 熒 (ngọn lửa cháy sáng) + 力 (sức) — người dùng sức làm việc dưới ánh đèn. Bản giản thể 劳 đơn giản hoá 熒 thành 艹 + 冖. Nghĩa 'nặng nhọc, lao động, công lao'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们应该尊重劳动。
Chúng ta nên tôn trọng lao động.
- 他辛劳工作了一天。
Anh ấy lao động vất vả cả ngày.
- 这是大家的功劳。
Đây là công lao của mọi người.
- 他感到很疲劳。
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.