Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǐyìdàiláo

Nghĩa tiếng Việt

lấy nhàn đợi mệt

Âm Hán Việt

dĩ dật đãi lao

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

11 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ quân sự, chỉ việc giữ sức để chờ đối phương mệt mỏi rồi mới tấn công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dĩ dật đãi lao

Từng chữ

  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • dậtlầm lỗi; ẩn dật; nhàn rỗi; buông thả
  • đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
  • laonặng nhọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.