Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
rènláorènyuàn

Nghĩa tiếng Việt

chịu thương chịu khó, không quản ngại khó khăn

Âm Hán Việt

nhậm, nhiệm lao nhậm, nhiệm oán

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ người làm việc tận tụy, không than vãn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhậm, nhiệm lao nhậm, nhiệm oán

Từng chữ

  • nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
  • laonặng nhọc
  • nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
  • oánoán trách, giận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他多年来任劳任怨地工作。Tā duōnián lái rènláorènyuàn de gōngzuò thanh 1

    Anh ấy đã làm việc tận tụy không quản ngại khó khăn suốt nhiều năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.