Từ vựng tiếng Trung
làng

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒗 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Không có dữ liệu phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãng": bộ 艸 (cỏ) gợi cây cỏ — âm "lãng" như "lãng mạn", hình dung một bãi cỏ hoang vu nơi địa danh xa xôi.

Gương Hán-Việt

"lãng" trong địa danh Nín Lãng (宁蒗 — huyện ở Vân Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒗 giúp nhận ra địa danh 宁蒗彝族自治县 (huyện dân tộc Di Nín Lãng, Vân Nam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蒗 theo Wiktionary chỉ một loài thảo dược cổ (nay hiếm dùng), và là địa danh (huyện Nín Lãng, Vân Nam). Không có phân tích cấu tạo chữ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宁蒗县位于云南省西北部。Nínɡlànɡ xiàn wèiyú Yúnnán shěnɡ xīběi bù. thanh 2

    Huyện Nín Lãng nằm ở phía tây bắc tỉnh Vân Nam.

  • 蒗是古代一种草本植物的名称。Lànɡ shì ɡǔdài yī zhǒnɡ cǎoběn zhíwù de mínɡchēnɡ. thanh 4

    蒗 là tên một loại cây thảo thời cổ đại.

  • 他来自宁蒗,是彝族人。Tā lái zì Nínɡlànɡ, shì Yízú rén. thanh 1

    Anh ấy đến từ Nín Lãng, là người dân tộc Di.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lànɡ, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm lǎnɡ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.