Nghĩa tiếng Việt
mái hiên, hành lang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廊 là chữ hình thanh: 广 (Nghiễm) biểu nghĩa — mái hiên, công trình có mái che; 郎 (Lang) biểu âm. Hành lang là lối đi có mái che bên sườn tòa nhà.
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lang": mái 广 che lối đi, chàng 郎 đi dưới — hành lang cổ kính rộng dài.
Gương Hán-Việt
"lang" trong "hành lang", "phòng lang"
Mở khoá kiến thức
Biết 廊 (lang) mở khoá: 走廊 (hành lang), 画廊 (phòng tranh), 长廊 (hành lang dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 廊 là chữ hình thanh: 广 (mái hiên, biểu nghĩa) và 郎 (biểu âm). Có giả thuyết 良 là dạng gốc. Nghĩa cốt lõi là lối đi có mái che dọc theo công trình kiến trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学校的走廊很长。
Hành lang của trường rất dài.
- 博物馆里有一条画廊。
Trong bảo tàng có một phòng tranh.
- 他在走廊上等我。
Anh ấy đợi tôi ở hành lang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.