Nghĩa tiếng Việt
trên dưới; khoảng; độ (thường dùng cho tuổi tác)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啷 thuộc bộ 口 (miệng/âm thanh) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Không có Wiktionary glyph origin. Là từ tượng thanh mô phỏng tiếng động kim loại leng keng. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: lắng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lắng": miệng (口) phát âm 'lắng' — tiếng chìa khóa khua leng keng trong túi xách.
Gương Hán-Việt
lắng trong 叮啷 (đinh lắng — tiếng leng keng), 哐啷 (quàng lắng — tiếng đổ vỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 啷 mở khoá nhóm từ tượng thanh tiếng Trung: 叮啷, 哐啷, 稀里哗啦 — dùng nhiều trong văn viết miêu tả âm thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啷 (Hán-Việt: lắng) là từ tượng thanh chỉ tiếng kim loại va chạm kêu leng keng, lách cách. Không có Wiktionary glyph origin. Bộ 口 biểu nghĩa chỉ âm thanh phát ra. Thường kết hợp thành 叮啷 (ding-lang — tiếng leng keng) hoặc 哐啷 (tiếng đổ vỡ mạnh). chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钥匙叮啷作响,从包里掉了出来。
Chùm chìa khóa kêu leng keng rơi ra từ túi xách.
- 玻璃哐啷一声摔碎了。
Tấm kính vỡ tan với tiếng đánh choang.
- 风铃叮啷地响个不停。
Chuông gió cứ kêu leng keng không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.