Từ vựng tiếng Trung
lāng

Nghĩa tiếng Việt

trên dưới; khoảng; độ (thường dùng cho tuổi tác)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啷 thuộc bộ 口 (miệng/âm thanh) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Không có Wiktionary glyph origin. Là từ tượng thanh mô phỏng tiếng động kim loại leng keng. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: lắng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lắng": miệng (口) phát âm 'lắng' — tiếng chìa khóa khua leng keng trong túi xách.

Gương Hán-Việt

lắng trong 叮啷 (đinh lắng — tiếng leng keng), 哐啷 (quàng lắng — tiếng đổ vỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 啷 mở khoá nhóm từ tượng thanh tiếng Trung: 叮啷, 哐啷, 稀里哗啦 — dùng nhiều trong văn viết miêu tả âm thanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啷 (Hán-Việt: lắng) là từ tượng thanh chỉ tiếng kim loại va chạm kêu leng keng, lách cách. Không có Wiktionary glyph origin. Bộ 口 biểu nghĩa chỉ âm thanh phát ra. Thường kết hợp thành 叮啷 (ding-lang — tiếng leng keng) hoặc 哐啷 (tiếng đổ vỡ mạnh). chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钥匙叮啷作响,从包里掉了出来。Yàoshi dīng láng zuò xiǎng, cóng bāo lǐ diào le chūlái. thanh 4

    Chùm chìa khóa kêu leng keng rơi ra từ túi xách.

  • 玻璃哐啷一声摔碎了。Bōli kuāng láng yī shēng shuāi suì le. thanh 1

    Tấm kính vỡ tan với tiếng đánh choang.

  • 风铃叮啷地响个不停。Fēnglíng dīng láng de xiǎng gè bù tíng. thanh 1

    Chuông gió cứ kêu leng keng không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm láng; 朗 là sáng sủa/to rõ, 啷 là tiếng động tượng thanh

  • 哐啷 thường đi cùng nhau; 哐 là tiếng va đập đầu tiên, 啷 là âm vang theo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.