Từ vựng tiếng Trung
lǎn

Nghĩa tiếng Việt

dây cáp; dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền; buộc thuyền bằng dây to

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缆 là dạng giản thể của 纜. Chữ hình thanh: 纟 (Mịch) biểu nghĩa chỉ sợi, dây; 览 (Lãm, giản thể của 覽) biểu âm. Nghĩa là dây cáp lớn, dây neo thuyền.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãm": sợi dây (纟) to như bao quát tất cả (览 lãm) — dây cáp lớn neo thuyền, cáp treo.

Gương Hán-Việt

lãm trong 光缆 (quang lãm — cáp quang), 缆车 (lãm xa — cáp treo), 电缆 (điện lãm — cáp điện)

Mở khoá kiến thức

Biết 缆 mở khoá: 光缆, 缆车, 电缆, 缆绳 — nhóm từ về dây cáp và vận tải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缆 là giản thể của 纜. Theo Wiktionary, 纜 gồm 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ, dây) và 覽 (biểu âm). Nghĩa là dây thừng lớn, dây cáp neo thuyền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 光缆比铜线传输速度快得多。Guānglǎn bǐ tóngxiàn chuánshū sùdù kuài de duō. thanh 1

    Cáp quang truyền dữ liệu nhanh hơn dây đồng rất nhiều.

  • 我们坐缆车上山。Wǒmen zuò lǎnchē shàng shān. thanh 3

    Chúng tôi đi cáp treo lên núi.

  • 工人把缆绳固定在码头上。Gōngrén bǎ lǎnshéng gùdìng zài mǎtou shàng. thanh 1

    Công nhân buộc dây neo vào cầu cảng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'lãm', nghĩa là ôm hết (扌+览)

  • là thành phần biểu âm; 览 nghĩa là xem, quan sát

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.