Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh du lịch, đi núi, tham quan bằng cáp treo.
Câu ví dụ
- 我们坐缆车上山
Chúng ta đi cáp treo lên núi
- 缆车很安全
Cáp treo rất an toàn
- 缆车慢慢上升
Cáp treo từ từ leo lên
- 观光缆车
Cáp treo tham quan
- 缆车票价多少
Giá vé cáp treo bao nhiêu
Kết hợp thường gặp
- 坐缆车
đi cáp treo
- 缆车站
trạm cáp treo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.