Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ phương tiện di chuyển bằng cáp treo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lãm xa
Từng chữ
- 缆lãmdây cáp; dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền; buộc thuyền bằng dây to
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh du lịch, đi núi, tham quan bằng cáp treo.
Câu ví dụ
- 我们坐缆车上山
Chúng ta đi cáp treo lên núi
- 缆车很安全
Cáp treo rất an toàn
- 缆车慢慢上升
Cáp treo từ từ leo lên
- 观光缆车
Cáp treo tham quan
- 缆车票价多少
Giá vé cáp treo bao nhiêu
Kết hợp thường gặp
- 坐缆车
đi cáp treo
- 缆车站
trạm cáp treo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.