Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nước Khởi (tên nước thời nhà Chu, Trung Quốc); họ Khởi

Âm Hán Việt

kỉ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 杞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

Cấu trúc 杞 gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và 己 (kỷ) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 木 biểu nghĩa (cây), 己 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ riêng chỉ tên nước cổ, họ người hoặc tên một loại cây dược liệu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỷ" (cây kỷ, nước Kỷ): cây (木) kỷ (己) — cây liễu, cũng là nước Kỷ nổi tiếng vì lo sợ trời sập (杞人忧天).

Gương Hán-Việt

kỷ trong '杞人忧天' (kỷ nhân ưu thiên — người nước Kỷ lo trời sập — lo xa vô ích), '枸杞' (câu kỷ — cây câu kỷ).

Mở khoá kiến thức

Biết 杞 mở khoá thành ngữ 杞人忧天 (lo xa vô lý), 枸杞 (câu kỷ tử — kỷ tử bổ dưỡng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杞 oracle 1杞 oracle 2
Giáp cốt văn
杞 bronze 1杞 bronze 2杞 bronze 3杞 bronze 4
Kim văn
杞 seal 1
Tiểu triện
杞 liushutong 1杞 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 杞. Bộ 木 (cây) gợi ý đây là loài cây. Nghĩa: một loài liễu (Salix integra), cây câu kỷ (wolfberry). Cũng là tên nước Khởi thời Chu. Nổi tiếng qua thành ngữ 杞人忧天 (Người nước Kỷ lo trời sập). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 4yào thanh 4zuò thanh 4 thanh 3rén thanh 2yōu thanh 1tiān thanh 1de thanh 5shì. thanh 4

    Đừng lo xa vô lý như người nước Kỷ lo trời sập.

  • gǒu thanh 3 thanh 3shì thanh 4 thanh 1zhǒng thanh 3cháng thanh 2jiàn thanh 4de thanh 5zhōng thanh 1yào thanh 4cái. thanh 2

    Câu kỷ tử là một loại dược liệu y học cổ truyền phổ biến.

  • thanh 3yōu thanh 1shì thanh 4hàn thanh 4 thanh 3chéng thanh 2yǔ, thanh 3 thanh 4si thanh 5shì thanh 4 thanh 2wèi thanh 4de thanh 5dān thanh 1xīn. thanh 1

    Kỷ ưu là thành ngữ tiếng Trung, nghĩa là lo lắng vô ích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 杞 lấy 己 làm bộ âm, 己 nghĩa 'bản thân mình'

  • cùng âm jǐ, 纪 bộ 糸 nghĩa 'kỷ cương, kỷ nguyên'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.