Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

khoẻ mạnh nhanh nhẹn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骁 là dạng giản thể của 驍. Bộ 马 (mã) gợi đây liên quan đến ngựa — cụ thể là ngựa khoẻ mạnh, xuất sắc; nghĩa mở rộng sang dũng mãnh, can đảm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": ghi nhớ: 马 (ngựa) + phần 尧 (âm xiāo) = 骁勇 (dũng mãnh như ngựa chiến tốt nhất), từ hay dùng khen tướng giỏi.

Gương Hán-Việt

骁勇 (xiāo yǒng) — dũng mãnh, thiện chiến; 骁将 (xiāo jiàng) — dũng tướng.

Mở khoá kiến thức

Biết 骁 mở khoá 骁勇善战 (dũng mãnh thiện chiến), 骁将 (dũng tướng) — từ vựng lịch sử và quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骁 seal 1
Tiểu triện

骁 là dạng giản thể của 驍 (馬→马, 堯→尧). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không phân tích nguồn gốc. 驍 chỉ ngựa chiến khoẻ mạnh xuất sắc; nghĩa phái sinh: dũng mãnh, can đảm đặc biệt (dùng trong 骁勇 — dũng mãnh). Glyph tiểu triện tồn tại. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是军中骁勇善战的将领。tā shì jūnzhōng xiāoyǒng shànzhàn de jiànglǐng. thanh 1

    Anh ấy là tướng lĩnh dũng mãnh thiện chiến trong quân đội.

  • 骁骑营是清朝的精锐骑兵。xiāoqí yíng shì qīngcháo de jīngruì qíbīng. thanh 1

    Kỵ binh Kiêu là đơn vị kỵ binh tinh nhuệ của nhà Thanh.

  • 这支骁勇的队伍所向披靡。zhè zhī xiāoyǒng de duìwǔ suǒxiàng pīmǐ. thanh 4

    Đội quân dũng mãnh này đánh đâu thắng đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 马; 驰 là phi nhanh, lao nhanh

  • cùng bộ 马; 骑 là cưỡi (ngựa/xe)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.