Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

lông dài ở đuôi chim; nâng lên, cất lên, ngẩng lên

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翘 là giản thể của 翹, rút gọn 堯 thành 尧. Chữ gồm 尧 (Nghiêu, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh. Bộ vũ gợi hình ảnh lông đuôi chim cong vểnh lên.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiào/vểnh lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": lông vũ (羽) của chim kiêu hãnh (尧 ~ cao sang) — cái đuôi vểnh lên hãnh diện, như chim công xoè cánh.

Gương Hán-Việt

'kiều' trong 'kiều hãnh' (ngẩng cao đầu tự hào), 翘首 (trông ngóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 翘 mở khoá: 翘首 (trông ngóng), 翘起 (vểnh lên), 翘尾巴 (vênh váo, tự kiêu)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翘 seal 1
Tiểu triện
翘 liushutong 1翘 liushutong 2翘 liushutong 3
Lục thư thông

翘 là giản thể của 翹, phồn thể gồm 堯 (biểu âm) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'lông đuôi chim dài, cong vểnh'. Từ hình ảnh lông chim vểnh lên cao, mở rộng sang 'ngẩng lên, nâng cao'. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong tiểu triện và Lục thư thông, chưa thấy giáp cốt/kim văn rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫把尾巴翘了起来。māo bǎ wěiba qiào le qǐlái. thanh 1

    Con mèo vểnh đuôi lên.

  • 她翘首以待好消息。tā qiáo shǒu yǐ dài hǎo xiāoxi. thanh 1

    Cô ấy trông ngóng tin tốt lành.

  • 翘起嘴角,微笑一下。qiào qǐ zuǐjiǎo, wēixiào yīxià. thanh 4

    Hé miệng mỉm cười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'kiều', cùng có 尧, bộ mộc thay vũ

  • cùng âm Hán-Việt 'kiều', là thành phần chung trong nhiều chữ kiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.