Nghĩa tiếng Việt
móng chân ngay và phẳng của giống thú; chai (phần da dày lên)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趼 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 足 (túc — chân) xác nhận liên quan đến chân hoặc đi lại; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: kiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiển": bàn chân 足 cọ xát thành chai — 趼 kiển là chỗ da dày cứng ở lòng bàn chân.
Gương Hán-Việt
kiển trong 趼子 (kiển tử — chai chân tay) và 老鼠趼 (lão thử kiển — loại chai cụ thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 趼 giúp đọc văn y học cổ truyền và văn học hiện thực mô tả người lao động tay chân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phát âm và nghĩa (callus) nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 足 (túc — chân) xác nhận liên quan đến bàn chân. Nghĩa là chai da ở chân tay do cọ xát, tương đương với 茧 (kiển — kén tằm, chai tay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 走了太多路,脚上长了趼子。
Đi quá nhiều, lòng bàn chân nổi chai.
- 手上的趼子是劳动的印记。
Chỗ chai ở tay là dấu tích của lao động.
- 趼子磨破了皮,十分疼痛。
Chai chân bị mòn da, đau đớn lắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.