Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

then; cái đóng chốt cửa; vật liệu hàn khẩu (chỗ đê vỡ)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楗 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 建 (Kiến, biểu âm); chữ hình thanh. 木 cho biết vật làm bằng gỗ, 建 cho âm đọc gần jiàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiện": 木 (Mộc — gỗ) + 建 (Kiến — xây dựng) → thanh gỗ chặn cửa, then cài cửa bằng gỗ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 楗 giúp hiểu từ cổ 關楗 (then cửa) trong văn chương cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楗 seal 1
Tiểu triện
楗 liushutong 1楗 liushutong 2楗 liushutong 3楗 liushutong 4
Lục thư thông

楗 (jiàn) là chữ hình thanh: 木 (gỗ) là phần biểu nghĩa, 建 là phần biểu âm. Chữ chỉ thanh ngang gỗ chặn cửa, cái then cửa. Có dạng tiểu triện và lục thư thông. Từ phức: 關楗 (then khóa cửa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代门闩用楗来固定,防止推开。gǔ dài mén shuān yòng jiàn lái gùdìng, fángzhǐ tuī kāi. thanh 3

    Thời cổ đại, then cửa dùng 楗 để cố định, ngăn không cho đẩy ra.

  • 水坝决口时,工人用楗堵住缺口。shuǐbà juékǒu shí, gōngrén yòng jiàn dǔzhù quēkǒu. thanh 3

    Khi đê vỡ, công nhân dùng 楗 lấp miệng vỡ.

  • 关楗是古代门户安全的关键装置。guān jiàn shì gǔdài ménhù ānquán de guānjiàn zhuāngzhì. thanh 1

    Quan楗 là thiết bị then chốt bảo vệ cửa thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiàn, cùng có bộ liên quan gỗ/kim, dễ nhầm dạng chữ

  • 楗 dùng 建 làm phần biểu âm, nhìn thoáng dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.