Nghĩa tiếng Việt
xây dựng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
建 là chữ hội ý (ic): nguyên thuỷ vẽ một bàn tay (又) cắm cây cọc (𰀁) xuống nền đất — hành động dựng, lập, xây. Phần trái nguyên là ∟ về sau viết thành 廴. Phần phải về sau cách điệu thành 聿 (vẫn còn thấy hình bàn tay, nhưng phần dưới đã không còn liên quan đến cây bút).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kiến": một bàn tay (聿) cắm cây cọc dựng nền, bước chân (廴) kéo dài đi tới — đó là hành động 'xây dựng, kiến lập'.
Gương Hán-Việt
'Kiến' trong 'kiến trúc', 'kiến thiết', 'kiến nghị', 'kiến lập', 'phong kiến'.
Mở khoá kiến thức
Biết 建 mở khoá 建立 (kiến lập), 建筑 (kiến trúc), 建议 (kiến nghị), 建设 (kiến thiết), 建造 (xây dựng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 建 là chữ hội ý gồm 廴 + 聿. Nguyên thuỷ đây là chữ tượng hình vẽ một bàn tay (又) đang cắm/dựng một cây cọc (𰀁) xuống một mặt nền (theo Cát Xứ Thắng, 2004) — biểu thị hành động dựng, lập. Phần trái nguyên viết là ∟, về sau quy về 廴. Phần phải cách điệu thành 聿; bàn tay vẫn còn nhận ra được, nhưng phần dưới không còn liên quan tới cây bút như chữ 聿 hiện đại. Toàn tự dạng gần với chữ 叔.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座建筑很漂亮。
Toà kiến trúc này rất đẹp.
- 我有一个建议。
Tôi có một kiến nghị.
- 我们要建立新的公司。
Chúng tôi muốn thành lập công ty mới.
- 国家的建设很重要。
Sự kiến thiết đất nước rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.